Luxatemp_vật_liệu_tạm

Luxatemp vật liệu làm răng tạm

Vật Liệu Làm Răng Tạm Luxatemp: 20 năm dẫn đầu về chất lượng trên toàn thế giới

 Để trở nên thành công trên thị trường quốc tế trong suốt 20 năm đó là một bước ngoặt lớn đánh dấu những thành tích đạt được dành cho một vật liệu gắn cầu và mão tạm. Nhưng Luxatemp (DMG) đã khẳng định được điều này. Composite bisacryl đã có mặt trên thị trường trong hai thập kỷ qua, chúng ta hãy cùng nhìn lại chặng đường lịch sử với những cột mốc phát triển của nó. Vật liệu làm răng tạm Luxatemp được biết đến với nhiều giải thưởng danh giá, ngày nay Luxatemp còn được bầu là một trong những vật liệu tốt nhất (Top Provisional Material và Best of the Best). Dòng sản phẩm thế hệ mới này đạt vị trí xếp hạng cao nhất – chuẩn 5 sao bởi REALITY, là một cơ quan kiểm định độc lập ở Mỹ **.

Luxatemp được đánh dấu vượt trội bởi độ bền xé và độ bền uốn cực kỳ cao, đảm bảo độ ổn định và độ bền theo thời gian. Độ ổn định màu dài hạn được tối ưu. Hơn hết, Luxatemp đạt được độ cứng cuối cùng chỉ trong 5 phút, quá trình này nhanh hơn cả dòng trước đó.

Các đặc tính vượt trội của vật liệu làm răng tạm Luxatemp được thể hiện trong nghiên cứu khoa học như thế nào?

Giá trị đích thực đáng giá hơn ngàn lời nói. Bất kể dòng sản phẩm mới nào được giới thiệu đến thì trường, thì một câu hỏi chắc chắn được đặt ra là: Vật liệu mới này có thể làm được những gì? Liệu nó có thực sự tốt hơn? Trong trường hợp này của Luxatemp,  vật liệu gắn cầu mão tạm mới của DMG thì câu trả lời là “có”, sản phẩm này còn có thể làm nhiều hơn thế nữa. Những đặc tính liên quan đã được xác thực và đạt giải thưởng của Luxatemp cũng được cải thiện tốt hơn. Độ bền uốn và kháng gãy vỡ cũng như tăng độ cứng ban đầu khi tạo ra mẫu tạm, thậm chí phục hình tạm còn bền hơn. Hơn nữa, độ bền màu trong thời gian dài được tối ưu. Điều này quan trọng cho việc duy trì tính thẩm mỹ trong dài hạn.

Đặc tính ưu việt của vật liệu không chỉ đơn thuần dùng để mô tả vật liệu, mà chúng được xác minh bằng các giá trị chính xác thiết thực. Từ những điều dưới đây, chúng ta sẽ có được cái nhìn tổng quan và súc tích từ những nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết luận.

Độ cứng Barcol sau 10 phút 

 Dr. Dierk Lübbers

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, Đức

Mục tiêu

Độ cứng Barcol là một tham số quan trọng để tiên đoán độ cứng lâm sàng của một vật liệu.Luxatemp_vat_lieu_tam1

Vật liệu và phương pháp

Độ cứng Barcol đo lường khả năng chống thẩm thấu của dụng cụ được chuẩn hóa. Luxatemp (DMG), Protemp 4 (3M EPSE), và Acrytemp (Zhermack) được kiểm tra.

Kết quả và kết luận

Luxatemp thể hiện đặc tính tốt hơn các sản phẩm khác cùng loại. Phương pháp này chứng minh độ phù hợp lâm sàng tuyệt vời của sản phẩm.

Nguồn: Số liệu nội bộ năm 2010, Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Độ bền uốn được xác định bởi kiểm định độ uốn ba điểm (phương pháp kiểm định trong)

 Dr. Dierk Lübbers

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, ĐứcLuxatemp_vat_lieu_tam2

Mục tiêu

Độ bền uốn là một thông số quan trọng để tiên đoán độ bền lâm sàng của phục hình tạm – đặc biệt là gắn cầu răng. Nghiên cứu này so sánh các vật liệu khác nhau với những đặc tính khác nhau.

Vật liệu và phương pháp

Trong suốt quá trình kiểm định độ bền uốn 3 điểm, độ bền uốn được xác định sau 10 phút và sau 24 giờ theo chuẩn ISO 10477. Luxatemp Star (DMG) Protemp 4 (3M ESPE), and Acrytemp (Zhermack) được dùng để kiểm định.

Kết quả và kết luận

Luxatemp đạt được kết quả cao hơn so với các sản phẩm cùng loại. Phương pháp này chứng minh độ phù hợp lâm sàng tuyệt vời của sản phẩm.

Nguồn: Số liệu nội bộ  năm 2010, Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Độ bền uốn được xác định bởi kiểm định độ uốn ba điểm (phương pháp kiểm định trong) 

PD. Dr. Bernd Wöstmann

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, Đức

Mục tiêuLuxatemp_vat_lieu_tam3

Độ bền uốn là một thông số quan trọng để tiên đoán độ bền lâm sàng của phục hình tạm – đặc biệt là gắn cầu răng. Nghiên cứu này so sánh các vật liệu khác nhau với những đặc tính khác nhau.

Vật liệu và phương pháp

Trong suốt quá trình kiểm định độ bền uốn 3 điểm, độ bền uốn được xác định sau 10 phút và sau 24 giờ theo chuẩn ISO 10477. Luxatemp Star (DMG) Protemp 4 (3M ESPE), and Acrytemp (Zhermack) được dùng để kiểm định.

Kết quả và kết luận

Luxatemp đạt được kết quả cao hơn so với các sản phẩm cùng loại. Phương pháp này chứng minh độ phù hợp lâm sàng tuyệt vời của sản phẩm sau chỉ với 10 phút.

Nguồn: Wöstmann B., Untersuchung zur Biegefestigkeit eines experimentellen temporären Kronen- und Brückenmaterials, 2010,

Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Độ bền uốn và khả năng kháng gãy vỡ

Nha khoa 1 – Khoa phẫu thuật và nha chu, Trường đại học Friedrich-Alexander và Đại học Erlangen-Nuremberg

Mục tiêu nghiên cứuLuxatemp_vat_lieu_tam4

Độ bền uốn và khả năng kháng nứt thể hiện tốt trong áp lực lâm sàng trong môi trường miệng. Cả hai đặc tính được xác định để đo lường độ đàn hồi lâm sàng của vật liệu được kiểm tra.

Vật liệu và phương pháp

Những thông số dưới đây được xác định: Mô đun đàn hồi (E-module), độ bền uốn ba điểm và khả năng kháng gãy vỡ bằng việc sử dụng phương pháp bậc thang (sau 14 ngày lưu trữ trong môi trường tối và khô). Luxatemp Star (DMG), Protemp 4 (3M ESPE), and Structur Premium (Voco) được kiểm định.

Kết quả và kết luận

Vật liệu làm răng tạm Luxatemp đạt được kết quả cao hơn so với các sản phẩm cùng loại. Đặc tính kháng nứt thể hiện tốt hơn so với những sản phẩm khác. Phương pháp này khẳng định khả năng phù hợp lâm sàng cao của Luxatemp Star.

Nguồn:Lohbauer U, Ermüdungsverhalten von drei provisorischen Kronen- und Brückenmaterialien, 2010, Data on File, DMG, Hamburg, Đức.

Độ bền kháng gãy vỡ 

Dr. Dierk Lübbers

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, Đức

Mục tiêuLuxatemp_vat_lieu_tam10

Độ bền kháng gãy vỡ là khả năng của vật liệu kháng lại những tác nhân ban đầu trong suốt quá trình kiểm định độ gãy vỡ. Vì thế, độ bền kháng gãy vỡ là một chỉ số quan trọng để tiên đoán độ cứng lâm sàng. Nghiên cứu này so sánh những đặc tính khác nhau của các vật liệu khác nhau.

Vật liệu và phương pháp

Phương pháp kiểm định tuân theo chuẩn DIN (EN) TS 14425:5. Luxatemp Star (DMG), Protemp 4 (3M ESPE, và Acrytemp (Zhermack) được dùng để kiểm định.

Kết quả và kết luận

Luxatemp đạt được độ bền kháng gãy vỡ giống như Protemp 4. Cả hai đều có ý nghĩa thống kê hơn so với Acrytemp. Phương pháp này chứng minh độ phù hợp lâm sàng của sản phẩm.

Nguồn: Số liệu nội bộ  năm 2010,  Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Những lớp chống oxy hóa của vật liệu bis-acrylic

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, Đức

Mục tiêuLuxatemp_vat_lieu_tam6

Một lớp nhỏ chống oxy hóa rất quan trọng cho việc lấy dấu thẩm mỹ cho phục hình tạm và nó làm đơn giản công việc nha sĩ khi tạo phục hình tạm. Trong kiểm định này, số lượng lớp chống oxy hóa trên những vật liệu khác nhau được so sánh với một vật liệu khác theo từng cặp một.

Vật liệu và phương pháp

Luxatemp Star (DMG), Protemp 4 (3M ESPE), và Structur Premium (Voco) được trùng hợp dưới một bề mặt silicone và chiều rộng của những lớp chống oxy hóa được trên vùng được xử lý bởi ethanol.

Kết quả và kết luận

Luxatemp chỉ tạo ra một lớp nhỏ, ít hơn so với những sản phẩm khác. Lớp nhỏ này cực kỳ hữu ích trong cho việc điều chỉnh phục hình phục hình tạm mới.

Nguồn: Số liệu nội bộ  năm 2010,  Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Độ bền màu

Quản lý khoa học, DMG, Đức

Mục tiêuLuxatemp_vat_lieu_tam7

Độ thay đổi màu ΔE (giá trị CIE tại lab) tại nhiệt độ 37°C là một nhân tố rất quan trọng cho kết quả thẩm mỹ của phục hình tạm. Nếu giá trị được đo lường sau khi lưu trữ ở nhiệt độ 60°C, thì điều này có thể được hiểu như là chỉ số tiên lượng cho tính ổn định màu theo thời gian. Kiểm định này so sánh với độ bền màu dài hạn của những vật liệu khác nhau.

Vật liệu và phương pháp

Theo tiêu chuẩn ISO 4049: 2009 về một vật liệu đạt chuẩn,độ bền màu của Luxatemp Star (DMG), Protemp 4 (3M ESPE), Structur Premium (Voco), và  Acrytemp (Zhermack) được đo lường sau một tháng và sau khi được lưu trữ trong nước tại nhiệt độ 37°C và 60°C. Mắt thường có thể nhận biết được sự thay đổi hơn 2 tháng đo.

Kết quả và kết luận

Luxatemp có độ ổn định màu hơn những sản phẩm cùng loại khác cùng kiểm định.

Nguồn: Số liệu nội bộ năm 2010,  Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Nhiệt độ trùng hợp

Dr. Dierk Lübbers

Quản lý khoa học, DMG, Hamburg, Đức

Mục tiêuLuxatemp_vat_lieu_tam8

Đo lường nhiệt độ của vật liệu gắn tạm cầu và mão. Trong quá trình trùng hợp, việc tăng nhiệt độ nên được giảm thấp nhất có thể. Điều này rất quan trọng để bảo vệ tủy tránh bị ê buốt. Nghiên cứu này so sánh giữa các vật liệu khác nhau.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Giá trị kiểm định được chuẩn hóa xấp xỉ 0.3cm2 đối với nhiệt độ của Luxatemp Star, Protemp 4 (3M ESPE) và Acrytemp (Zhermack) trong quá trình trùng hợp trực tiếp trên vật liệu.

Kết quả và kết luận

Luxatemp có nhiệt độ tăng nhẹ trong quá trình trùng hợp. Nhiệt độ tối đa của quá trình trùng hợp của vật liệu thấp hơn các sản phẩm còn lại.

Nguồn: Số liệu nội bộ năm 2010, Số liệu của DMG, Hamburg, Đức.

Sự biến thiên nhiệt độ trong quá trình điều trị tủy răng của Luxatemp Star

Dr. Lothar Borchers

Luxatemp_vat_lieu_tam9

Trung tâm nha khoa, phẫu thuật Răng Hàm Mặt, Viện Phục hình răng và Vật liệu y khoa, Trường Đại học Y khoa Hannover, Đức

Mục tiêu nghiên cứu

Quá trình trùng hợp trong miệng, việc tăng nhiệt độ nên được kiểm soát thấp đến mức có thể để bảo vệ tủy răng. Kiểm định này thể hiện nhiệt độ trong tủy răng ở những răng sửa soạn trong quá trình trùng hợp của vật liệu tạm Luxatemp. Nhiệt độ được đo lường trong ống tủy thì thích hợp trong trường hợp này.

Vật liệu và phương pháp

Răng 23, 25 và 27 đã bị nhổ, được cắm trên một khung có nhựa expoxy resin, đun nóng đến 36°C. Nhiệt độ được đo bằng dụng cụ đo nhiệt NiCr-Ni ở mặt vác của ống tủy ở mỗi răng. Cầu 5 răng được tạo ra.

Trong suốt quá trình trùng hợp phục hình tạm được tạo ra từ Luxatemp Star, quá trình biến nhiệt của 5 phục hình tạm trên 3 răng được đo lại tại ống tủy của mỗi răng.

Kết quả và kết luận

Minh họa thể hiện nhiệt độ tiêu biểu đo lường được trên răng 25. Tủy răng đầu tiên làm lạnh khi vật liệu tạm được bơm vào mẫu dấu. Khi quá trình trùng hợp bắt đầu, nhiệt độ tăng lên tuy nhiên nó vẫn thấp so với nhiệt độ ban đầu. Kết quả đo lường chỉ ra rằng nhiệt độ tăng lên nhẹ trong ống tủy.

Tuy nhiên, nó vẫn thấp ở 36°C. Vì thế, phục hình tạm Luxatemp không gây nguy hiểm đến tủy.

Nguồn: Borchers L., Temperaturerhöhung in der Pulpa präparierter Zähne beim Aushärten von Provisorien aus verschiedenen Kunststoffen, 2010, Số liệu của DMG, Hamburg,  Germany.


Chia sẻ: